越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cá nhân” (1)
cá nhân

英语
名individual, personal
ý kiến cá nhân
personal opinion
相关词“cá nhân” (3)
thông tin cá nhân
英语
短语personal information
Thông tin cá nhân của cô có thể được đưa vào một cơ sở dữ liệu, trong đó cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
Her personal information could be entered into a database, where she risks being labeled a domestic terrorist.
tài khoản cá nhân
英语
名personal account
Anh ta chuyển tiền vào tài khoản cá nhân của mình.
He transferred money to his personal account.
dữ liệu cá nhân
英语
短语personal data
Hàng chục triệu bản ghi dữ liệu cá nhân bị rao bán.
Tens of millions of personal data records are being sold.
短语“cá nhân” (14)
ý kiến cá nhân
personal opinion
Bạn có thể thay đổi thông tin cá nhân trên website.
You can change your information on the website.
Việc quản lý sức khỏe cá nhân là rất quan trọng.
Managing personal health is very important.
Không được lộ thông tin cá nhân của khách hàng.
Customers’ personal information must not be disclosed.
Đây là nhận định của cá nhân tôi.
This is my personal opinion.
Thông tin cá nhân của cô có thể được đưa vào một cơ sở dữ liệu, trong đó cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
Her personal information could be entered into a database, where she risks being labeled a domestic terrorist.
Tôn trọng những sự khác biệt lẫn những riêng tư cá nhân nhất định.
To respect differences as well as certain personal privacies.
HĐND thành phố Hà Nội thông qua đề án quản lý xe cá nhân.
Hanoi City People's Council approved the personal vehicle management scheme.
Một số show cá nhân gây chú ý của nhà thiết kế.
Some of the designer's personal shows that attracted attention.
Anh ta chuyển tiền vào tài khoản cá nhân của mình.
He transferred money to his personal account.
Giữa họ không có hiềm khích cá nhân.
There was no personal animosity between them.
Tổng tiền gửi sẽ gồm: tiền gửi cá nhân, tiền gửi của tổ chức (kể cả tiền gửi của tổ chức tín dụng khác).
Total deposits will include: individual deposits, institutional deposits (including deposits from other credit institutions).
Hàng chục triệu bản ghi dữ liệu cá nhân bị rao bán.
Tens of millions of personal data records are being sold.
Dữ liệu cá nhân bị đánh cắp thường bị rao bán trên dark web.
Stolen personal data is often sold on the dark web.
